domoic acid
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Độc tố thần kinh rất nguy hiểm cho con người, được tìm thấy ở loài tảo biển: "domoic acid" là một loại chất độc tự nhiên có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến hệ thần kinh và có thể gây tử vong cho con người. Nó được sản xuất bởi một số loài tảo biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shellfish were contaminated with domoic acid. (Động vật thân mềm đã bị nhiễm độc tố domoic acid.)
- An outbreak of domoic acid poisoning affected the coastal community. (Một đợt bùng phát ngộ độc domoic acid đã ảnh hưởng đến cộng đồng ven biển.)
- Scientists monitor algae blooms for the presence of domoic acid. (Các nhà khoa học theo dõi hiện tượng tảo nở hoa để phát hiện sự có mặt của domoic acid.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "domoic acid poisoning": ngộ độc domoic acid, còn được gọi là Hội chứng Amnesic Shellfish Poisoning (ASP).
- Symptoms of domoic acid poisoning include vomiting, confusion, and permanent short-term memory loss. (Các triệu chứng của ngộ độc domoic acid bao gồm nôn mửa, lú lẫn và mất trí nhớ ngắn hạn vĩnh viễn.)
Biến thể và từ gần giống
- ASP (Amnesic Shellfish Poisoning): Hội chứng ngộ độc động vật có vỏ gây mất trí nhớ, là tên gọi của bệnh do ăn phải thực phẩm nhiễm domoic acid.
- Neurotoxin (n): độc tố thần kinh, là danh từ chung chỉ các chất độc tấn công hệ thần kinh, trong đó có domoic acid.
- Algal toxin (n): độc tố tảo, là chất độc được sản xuất bởi tảo.
Từ đồng nghĩa
- Amnesic shellfish poison: chất độc gây mất trí nhớ từ động vật có vỏ (đây là tác dụng chính của domoic acid khi gây ngộ độc).
- Marine biotoxin: độc tố sinh học biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "domoic acid" là một danh từ kỹ thuật, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì "domoic acid" là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không có thành ngữ phổ biến.)
Noun
- độc tố thần kinh rất nguy hiểm cho con người, được tìm thấy ở loài tảo biển